que đan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Kim đan: Một thanh dài, thường làm từ kim loại, nhựa hoặc gỗ, dùng để đan len, sợi thành các sản phẩm như áo, khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường dùng đôi que đan bằng tre để đan khăn cho các cháu.
- Cô ấy làm rơi một chiếc que đan xuống gầm ghế.
- Muốn học đan len, trước tiên bạn cần mua một bộ que đan cỡ phù hợp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đôi que đan": thường được dùng để chỉ bộ hai chiếc kim đan cùng sử dụng trong một lần.
- Đôi que đan này đã theo bà tôi suốt mấy chục năm.
"Que đan móc": đôi khi dùng để phân biệt với kim đan hai đầu (que đan thẳng) và kim đan móc (thường chỉ có một đầu móc).
- Đan mũ thì dùng que đan móc sẽ nhanh hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Kim đan (danh từ): Từ đồng nghĩa, trang trọng và phổ biến hơn trong văn viết.
- Que móc (danh từ, khẩu ngữ): Chỉ loại kim có một đầu uốn móc, dùng cho kỹ thuật móc (crochet).
- Dụng cụ đan len (cụm danh từ): Cách gọi chung cho que đan, kim móc và các công cụ liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Kim đan: Từ cùng nghĩa, được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
- Kim len (ít dùng): Cách gọi khác của kim đan.
Lưu ý sử dụng
- "Que đan" là từ thông dụng trong khẩu ngữ, thể hiện tính chất thân mật, đời thường. Trong văn bản hành chính, học thuật, nên dùng từ "kim đan".
- Từ này thường được dùng ở số nhiều (đôi que đan, những chiếc que đan) vì công việc đan len thường cần từ hai chiếc trở lên.
- d. (kng.). Kim đan.