que đan

Học thuật
Thân thiện
que đan

Một bà đang dùng hai que đan để đan một chiếc khăn len.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ):
    • Kim đan: Một thanh dài, thường làm từ kim loại, nhựa hoặc gỗ, dùng để đan len, sợi thành các sản phẩm như áo, khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường dùng đôi que đan bằng tre để đan khăn cho các cháu.
    • ấy làm rơi một chiếc que đan xuống gầm ghế.
    • Muốn học đan len, trước tiên bạn cần mua một bộ que đan cỡ phù hợp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đôi que đan": thường được dùng để chỉ bộ hai chiếc kim đan cùng sử dụng trong một lần.

    • Đôi que đan này đã theo tôi suốt mấy chục năm.
  • "Que đan móc": đôi khi dùng để phân biệt với kim đan hai đầu (que đan thẳng) kim đan móc (thường chỉ một đầu móc).

    • Đan thì dùng que đan móc sẽ nhanh hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Kim đan (danh từ): Từ đồng nghĩa, trang trọng phổ biến hơn trong văn viết.
  • Que móc (danh từ, khẩu ngữ): Chỉ loại kim một đầu uốn móc, dùng cho kỹ thuật móc (crochet).
  • Dụng cụ đan len (cụm danh từ): Cách gọi chung cho que đan, kim móc các công cụ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Kim đan: Từ cùng nghĩa, được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
  • Kim len (ít dùng): Cách gọi khác của kim đan.
Lưu ý sử dụng
  • "Que đan" từ thông dụng trong khẩu ngữ, thể hiện tính chất thân mật, đời thường. Trong văn bản hành chính, học thuật, nên dùng từ "kim đan".
  • Từ này thường được dùngsố nhiều (đôi que đan, những chiếc que đan) công việc đan len thường cần từ hai chiếc trở lên.
que đan

Một bà đang dùng hai que đan để đan một chiếc khăn len.

  1. d. (kng.). Kim đan.

Từ chứa "que đan"